词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thái độ” (1)

thái độ
播放
英语 名attitude
我的单词本
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
He has a positive attitude at work.

swap_horiz 相关词“thái độ” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“thái độ” (4)

Tôi thấy rất khó chịu với thái độ đó.
I felt very uncomfortable with that attitude.
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
He has a positive attitude at work.
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
She always has a discreet attitude and pays attention to those around her.
Luật sư bảo vệ khách hàng với thái độ kiên quyết.
The lawyer defended the client with a resolute attitude.